sân bãi

sân bãi

Hai đội bóng đang thi đấu trên sân bãi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu đất rộng, bằng phẳng, dùng để tập luyện hoặc thi đấu thể thao: "sân bãi" chỉ chung các địa điểm được quy hoạch dành cho các hoạt động thể dục, thể thao như bóng đá, điền kinh, v.v.
    • Mặt bằng, bãi đỗ hoặc khu vực hoạt động ngoài trời: Trong một số ngữ cảnh, "sân bãi" còn dùng để chỉ khu vực đỗ xe, bãi tập kết hàng hóa, hoặc khu vực thi công ngoài trời.
dụ sử dụng
  • Thể thao:

    • Sân bãi của câu lạc bộ bóng đá rất rộng được bảo dưỡng tốt. (Khu đất tập luyện thi đấu của câu lạc bộ bóng đá diện tích lớn được chăm sóc kỹ lưỡng.)
    • Đội tuyển cần sân bãi đạt chuẩn để tập luyện. (Đội tuyển yêu cầu khu vực thể thao đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.)
  • Hoạt động ngoài trời:

    • Công nhân đang làm việc trên sân bãi của nhà máy. (Công nhân hoạt động tại khu vực bãi đỗ hoặc mặt bằng ngoài trời của nhà máy.)
    • Xe tải đỗsân bãi phía sau tòa nhà. (Xe tải đỗ tại khu vực bãi đỗ phía sau tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sân bãi tập luyện": khu vực chuyên dùng để tập luyện thể thao.

    • Sân bãi tập luyện của trường được nâng cấp vào năm ngoái. (Khu đất tập luyện của trường đã được cải tạo vào năm trước.)
  • "sân bãi thi đấu": địa điểm tổ chức các trận đấu thể thao.

    • Sân bãi thi đấu phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn. (Địa điểm thi đấu cần tuân thủ các quy định về an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sân (danh từ): khu vực bằng phẳng, thường mái che hoặc không, dùng cho các hoạt động công cộng.

    • Sân trường rộng rãi, thoáng mát. (Khu vực sân trường diện tích lớn thông thoáng.)
  • Bãi (danh từ): khu đất trống, rộng, thường dùng để đỗ xe, tập kết vật liệu, hoặc làm nơi sinh hoạt ngoài trời.

    • Bãi đỗ xe sức chứa 200 chiếc. (Khu vực đỗ xe có thể chứa 200 chiếc xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa điểm: nơi chốn cụ thể dùng cho một mục đích nhất định.
  • Khu vực: một vùng đất được quy hoạch hoặc xác định.
  • Mặt bằng: diện tích đất bằng phẳng, có thể sử dụng cho xây dựng hoặc hoạt động.
Thành ngữ liên quan
  • Sân bãi bề thế: khu vực rộng lớn, khang trang, thể hiện sự chuyên nghiệp.
    • Câu lạc bộ đầu xây dựng sân bãi bề thế để thu hút khán giả. (Câu lạc bộ xây dựng khu vực thể thao rộng lớn, hiện đại để tăng sức hút.)